| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4081 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
104 |
B2-1 |
10,5m | T | ||
| 4082 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
105 |
B2-1 |
10,5m | T | ||
| 4083 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
8 |
B10 |
5,0m | T | ||
| 4084 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
60A |
B8 |
10,5m | T | ||
| 4085 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
29 |
B4 |
10,5m | T | ||
| 4086 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
31 |
B4 |
10,5m | T | ||
| 4087 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
33 |
B4 |
10,5m | T | ||
| 4088 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
50 |
B4 |
10,5m | T | ||
| 4089 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
51 |
B4 |
10,5m | T | ||
| 4090 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
65 |
B8 |
10,5m | T | ||
| 4091 | Khu tái định cư Thanh Lộc Đán |
40 |
B20 |
7,5m | T | ||
| 4092 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
7 |
B9 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4093 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
11 |
B11 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4094 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
12 |
B11 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4095 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
14 |
B11 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4096 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
18 |
B11 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4097 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
26 |
B11 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4098 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
27 |
B11 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4099 | Vệt Khai Thác Quỹ đất đường Nguyễn Tất Thành |
8B |
B6-2 |
Nguyễn Tất Thành | T | ||
| 4100 | Khu C - Khu dân cư Thanh Lộc Đán |
7 |
B2-1 |
4,0m | Ngã 3đâm | ||
| 4101 | Khu dân cư Phần Lăng 1 |
353 |
B1-2 |
7,5m | N4 | ||
| 4102 | Khu dân cư Phần Lăng 1 |
356 |
B1-2 |
7,5m | N3 | ||
| 4103 | Khu dân cư Phần Lăng 1 |
166 |
B2-4 |
7,5m | N4 | ||
| 4104 | Khu dân cư Tây Bắc Xuân Hoà A |
119 |
B1 |
3,0m | T | ||
| 4105 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
106 |
B2-4 |
3,5m | T | ||
| 4106 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
4 |
B2-1 |
7,5m | T | ||
| 4107 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
5 |
B2-1 |
7,5m | T | ||
| 4108 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
6 |
B2-1 |
7,5m | T | ||
| 4109 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
7 |
B2-1 |
7,5m | T | ||
| 4110 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
20 |
B2-1 |
7,5m | Ngã 3đâm |
