| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4111 | Khu tái định cư Nhà máy Xay xát - 155 Huỳnh Ngọc Huệ |
108 |
B2-1 |
HN Huệ | |||
| 4112 | Khu dân cư Huỳnh Ngọc Huệ |
344 |
B1-11 |
5,5m | N3 | ||
| 4113 | Khu dân cư Huỳnh Ngọc Huệ |
307 |
B1-11 |
3,5m | N3 | ||
| 4114 | Khu dân cư Huỳnh Ngọc Huệ |
269 |
B1-12 |
3,5m | N3 | ||
| 4115 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.1 |
7,5 | 2MT | ||
| 4116 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4117 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4118 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4119 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4120 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4121 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4122 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4123 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4124 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4125 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4126 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4127 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4128 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4129 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4130 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4131 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4132 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4133 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4134 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4135 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4136 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4137 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4138 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4139 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4140 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.1 |
7,5 | T |
