| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4141 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4142 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4143 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4144 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.1 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4145 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.1 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4146 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4147 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4148 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4149 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4150 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4151 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4152 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.1 |
7,5 | T | ||
| 4153 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2.1 |
7,5 | 2MT | ||
| 4154 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.2 |
7,5 | 2MT | ||
| 4155 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4156 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4157 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4158 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4159 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4160 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4161 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4162 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4163 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.2 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4164 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.2 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4165 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4166 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4167 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4168 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4169 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4170 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.2 |
7,5 | T |
