| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4171 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4172 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4173 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.2 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4174 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.2 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4175 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4176 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4177 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4178 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4179 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4180 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4181 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.2 |
7,5 | T | ||
| 4182 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.2 |
7,5 | 2MT | ||
| 4183 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.3 |
7,5 | T | ||
| 4184 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.3 |
7,5 | T | ||
| 4185 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.3 |
7,5 | T | ||
| 4186 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.3 |
7,5 | T | ||
| 4187 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2.3 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4188 | Khu TĐC Đông Hải |
40 |
B2.3 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4189 | Khu TĐC Đông Hải |
44 |
B2.3 |
7,5 | T | ||
| 4190 | Khu TĐC Đông Hải |
49 |
B2.3 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4191 | Khu TĐC Đông Hải |
59 |
B2.3 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4192 | Khu TĐC Đông Hải |
73 |
B2.3 |
15,0 | T | ||
| 4193 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4194 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4195 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4196 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4197 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4198 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4199 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4200 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.4 |
7,5 | T |
