| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4201 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4202 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4203 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4204 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.4 |
7,5 | T | ||
| 4205 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4206 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4207 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4208 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4209 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4210 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4211 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4212 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4213 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4214 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4215 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4216 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4217 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4218 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4219 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4220 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4221 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4222 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4223 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4224 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4225 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4226 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4227 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.8 |
15,0 | T | ||
| 4228 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.9 |
15,0 | 2MT | ||
| 4229 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4230 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.9 |
15,0 | T |
