| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4231 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4232 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4233 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4234 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4235 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4236 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4237 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4238 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4239 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4240 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4241 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.9 |
15,0 | T | ||
| 4242 | Khu TĐC Đông Hải |
47 |
B2.8 |
5,5 | N4 | ||
| 4243 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.9 |
10,5 | T | ||
| 4244 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.9 |
10,5 | T | ||
| 4245 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.9 |
5,5 | T | ||
| 4246 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.9 |
5,5 | T | ||
| 4247 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.9 |
5,5 | T | ||
| 4248 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.9 |
5,5 | T | ||
| 4249 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.9 |
5,5 | 2MT | ||
| 4250 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.10 |
5,5 | 2MT | ||
| 4251 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4252 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4253 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4254 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4255 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4256 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4257 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4258 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4259 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4260 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.10 |
5,5 | T |
