| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4261 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4262 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4263 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.10 |
5,5 | T | ||
| 4264 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4265 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4266 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4267 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4268 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4269 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4270 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4271 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4272 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4273 | Khu TĐC Đông Hải |
40 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4274 | Khu TĐC Đông Hải |
41 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4275 | Khu TĐC Đông Hải |
42 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4276 | Khu TĐC Đông Hải |
43 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4277 | Khu TĐC Đông Hải |
44 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4278 | Khu TĐC Đông Hải |
45 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4279 | Khu TĐC Đông Hải |
46 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4280 | Khu TĐC Đông Hải |
47 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4281 | Khu TĐC Đông Hải |
48 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4282 | Khu TĐC Đông Hải |
49 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4283 | Khu TĐC Đông Hải |
50 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4284 | Khu TĐC Đông Hải |
51 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4285 | Khu TĐC Đông Hải |
52 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4286 | Khu TĐC Đông Hải |
53 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4287 | Khu TĐC Đông Hải |
54 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4288 | Khu TĐC Đông Hải |
55 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4289 | Khu TĐC Đông Hải |
56 |
B2.10 |
10,5 | T | ||
| 4290 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.11 |
7,5 | 2MT |
