| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4291 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.11 |
7,5 | T | ||
| 4292 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.11 |
7,5 | T | ||
| 4293 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.11 |
7,5 | T | ||
| 4294 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.11 |
7,5 | T | ||
| 4295 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.11 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4296 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.11 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4297 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.11 |
7,5 | T | ||
| 4298 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.11 |
7,5 | T | ||
| 4299 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.11 |
10,5 | 2MT | ||
| 4300 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.11 |
10,5 | T | ||
| 4301 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.11 |
10,5 | T | ||
| 4302 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.11 |
10,5 | T | ||
| 4303 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.11 |
10,5 | T | ||
| 4304 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.11 |
10,5 | T | ||
| 4305 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.11 |
10,5 | 2MT | ||
| 4306 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4307 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4308 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4309 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4310 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4311 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4312 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4313 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4314 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4315 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.11 |
5,5 | T | ||
| 4316 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.11 |
5,5 | 2MT | ||
| 4317 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.12 |
5,5 | 2MT | ||
| 4318 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4319 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4320 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.12 |
5,5 | T |
