| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4321 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4322 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4323 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4324 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4325 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.12 |
5,5 | T | ||
| 4326 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.12 |
10,5 | 2MT | ||
| 4327 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.12 |
10,5 | T | ||
| 4328 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.12 |
10,5 | T | ||
| 4329 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.12 |
10,5 | T | ||
| 4330 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.12 |
10,5 | T | ||
| 4331 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.12 |
10,5 | T | ||
| 4332 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.13 |
10,5 | T | ||
| 4333 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.13 |
10,5 | T | ||
| 4334 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.13 |
10,5 | T | ||
| 4335 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.13 |
10,5 | T | ||
| 4336 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.13 |
10,5 | T | ||
| 4337 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.13 |
7,5 | T | ||
| 4338 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.13 |
7,5 | T | ||
| 4339 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.13 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4340 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.13 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4341 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.13 |
7,5 | T | ||
| 4342 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.13 |
7,5 | T | ||
| 4343 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.13 |
7,5 | T | ||
| 4344 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.14 |
5,5 | 2MT | ||
| 4345 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4346 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4347 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4348 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4349 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.14 |
10,5 | T | ||
| 4350 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.14 |
10,5 | T |
