| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4351 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.14 |
10,5 | T | ||
| 4352 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.14 |
10,5 | T | ||
| 4353 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.14 |
10,5 | T | ||
| 4354 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.14 |
10,5 | 2MT | ||
| 4355 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4356 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4357 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4358 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4359 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4360 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4361 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4362 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4363 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.14 |
5,5 | T | ||
| 4364 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.14 |
5,5 | 2MT | ||
| 4365 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.15 |
10,5 | 2MT | ||
| 4366 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4367 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4368 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4369 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4370 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4371 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4372 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4373 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4374 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4375 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4376 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4377 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4378 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4379 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4380 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.15 |
10,5 | T |
