| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4381 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4382 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4383 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4384 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4385 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4386 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.15 |
10,5 | T | ||
| 4387 | Khu TĐC Đông Hải |
56 |
B2.15 |
7,5 | T | ||
| 4388 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4389 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4390 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4391 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4392 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4393 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4394 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4395 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4396 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4397 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4398 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.17 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4399 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.17 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4400 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4401 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4402 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4403 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.17 |
7,5 | T | ||
| 4404 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4405 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4406 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4407 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.18 |
7,5 | 2MT | ||
| 4408 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4409 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4410 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.18 |
7,5 | T |
