| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4411 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4412 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.18 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4413 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.18 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4414 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4415 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4416 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4417 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4418 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4419 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4420 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.18 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4421 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.18 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4422 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4423 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4424 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4425 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4426 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4427 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4428 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.18 |
7,5 | T | ||
| 4429 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.25 |
10,5 | 2MT | ||
| 4430 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4431 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4432 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4433 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4434 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4435 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4436 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.25 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4437 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4438 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4439 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4440 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.25 |
7,5 | T |
