| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4441 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4442 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4443 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4444 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4445 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4446 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.25 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4447 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4448 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4449 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4450 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4451 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4452 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.25 |
7,5 | T | ||
| 4453 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.26 |
7,5 | T | ||
| 4454 | Khu TĐC Đông Hải |
57 |
B2.26 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4455 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4456 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4457 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4458 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4459 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4460 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4461 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4462 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4463 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.27 |
33,0 | T | ||
| 4464 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.31 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4465 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4466 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4467 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4468 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4469 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4470 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.31 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô |
