| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4471 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4472 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4473 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4474 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4475 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4476 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4477 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.31 |
7,5 | T | ||
| 4478 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.31 |
10,5 | 2MT | ||
| 4479 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4480 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4481 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4482 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4483 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4484 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4485 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4486 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4487 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4488 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4489 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4490 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4491 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4492 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4493 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4494 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4495 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4496 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4497 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4498 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4499 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.33 |
33,0 | T | ||
| 4500 | Khu TĐC Đông Hải |
53 |
B2.34 |
10,5 | Ngã 3 đâm vô |
