| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4501 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.35 |
10,5 | T | ||
| 4502 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.35 |
10,5 | T | ||
| 4503 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.35 |
10,5 | T | ||
| 4504 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.35 |
10,5 | T | ||
| 4505 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.35 |
10,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4506 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.36 |
10,5 | 2MT | ||
| 4507 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4508 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4509 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4510 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4511 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4512 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4513 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.36 |
10,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4514 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.36 |
10,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4515 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4516 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4517 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4518 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4519 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4520 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4521 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4522 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4523 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4524 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4525 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.36 |
10,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4526 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4527 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4528 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4529 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4530 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.36 |
10,5 | T |
