| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4531 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4532 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.36 |
10,5 | T | ||
| 4533 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.36 |
10,5 | 2MT | ||
| 4534 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.36 |
7,5 | 2MT | ||
| 4535 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4536 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4537 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4538 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4539 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4540 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4541 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4542 | Khu TĐC Đông Hải |
40 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4543 | Khu TĐC Đông Hải |
41 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4544 | Khu TĐC Đông Hải |
42 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4545 | Khu TĐC Đông Hải |
43 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4546 | Khu TĐC Đông Hải |
44 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4547 | Khu TĐC Đông Hải |
45 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4548 | Khu TĐC Đông Hải |
46 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4549 | Khu TĐC Đông Hải |
47 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4550 | Khu TĐC Đông Hải |
49 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4551 | Khu TĐC Đông Hải |
51 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4552 | Khu TĐC Đông Hải |
52 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4553 | Khu TĐC Đông Hải |
54 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4554 | Khu TĐC Đông Hải |
57 |
B2.36 |
5,5 | T | ||
| 4555 | Khu TĐC Đông Hải |
59 |
B2.36 |
5,5 | 2MT | ||
| 4556 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.37 |
7,5 | 2MT | ||
| 4557 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.37 |
7,5 | T | ||
| 4558 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.37 |
7,5 | T | ||
| 4559 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.37 |
7,5 | T | ||
| 4560 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.37 |
7,5 | T |
