| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4561 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.37 |
7,5 | T | ||
| 4562 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.37 |
7,5 | T | ||
| 4563 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.37 |
7,5 | 2MT | ||
| 4564 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4565 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4566 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4567 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4568 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4569 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4570 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4571 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4572 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4573 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4574 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4575 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4576 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4577 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4578 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4579 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4580 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4581 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4582 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4583 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4584 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4585 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4586 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4587 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4588 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4589 | Khu TĐC Đông Hải |
41 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4590 | Khu TĐC Đông Hải |
42 |
B2.37 |
5,5 | T |
