| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4591 | Khu TĐC Đông Hải |
46 |
B2.37 |
5,5 | T | ||
| 4592 | Khu TĐC Đông Hải |
49 |
B2.37 |
5,5 | 2MT | ||
| 4593 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.38 |
7,5 | 2MT | ||
| 4594 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4595 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4596 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4597 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4598 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4599 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4600 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4601 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4602 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4603 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4604 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4605 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4606 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4607 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4608 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4609 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4610 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4611 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4612 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4613 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4614 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4615 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4616 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4617 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4618 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4619 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4620 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.38 |
7,5 | T |
