| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4621 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4622 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4623 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4624 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4625 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4626 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.38 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4627 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.38 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4628 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4629 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4630 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4631 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4632 | Khu TĐC Đông Hải |
40 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4633 | Khu TĐC Đông Hải |
41 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4634 | Khu TĐC Đông Hải |
42 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4635 | Khu TĐC Đông Hải |
43 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4636 | Khu TĐC Đông Hải |
44 |
B2.38 |
7,5 | T | ||
| 4637 | Khu TĐC Đông Hải |
45 |
B2.38 |
10,5 | 2MT | ||
| 4638 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.39 |
7,5 | 2MT | ||
| 4639 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4640 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4641 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4642 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4643 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4644 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4645 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4646 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4647 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4648 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4649 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4650 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.39 |
7,5 | T |
