| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4651 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4652 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4653 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4654 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4655 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4656 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4657 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4658 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4659 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4660 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.39 |
7,5 | T | ||
| 4661 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.39 |
7,5 | 2MT | ||
| 4662 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.40 |
7,5 | 2MT | ||
| 4663 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4664 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4665 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4666 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4667 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4668 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4669 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4670 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4671 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4672 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4673 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4674 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4675 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4676 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4677 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4678 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.40 |
7,5 | T | ||
| 4679 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.40 |
7,5 | 2MT | ||
| 4680 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.41 |
7,5 | T |
