| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4681 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.41 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4682 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.41 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4683 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4684 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4685 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4686 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4687 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4688 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4689 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4690 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4691 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4692 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4693 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4694 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4695 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4696 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4697 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4698 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4699 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4700 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4701 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4702 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4703 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4704 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4705 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4706 | Khu TĐC Đông Hải |
40 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4707 | Khu TĐC Đông Hải |
41 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4708 | Khu TĐC Đông Hải |
42 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4709 | Khu TĐC Đông Hải |
43 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4710 | Khu TĐC Đông Hải |
44 |
B2.41 |
7,5 | T |
