| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4711 | Khu TĐC Đông Hải |
45 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4712 | Khu TĐC Đông Hải |
46 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4713 | Khu TĐC Đông Hải |
47 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4714 | Khu TĐC Đông Hải |
48 |
B2.41 |
7,5 | T | ||
| 4715 | Khu TĐC Đông Hải |
49 |
B2.41 |
7,5 | 2MT | ||
| 4716 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.42 |
5,5 | 2MT | ||
| 4717 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4718 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4719 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4720 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4721 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4722 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4723 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4724 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4725 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4726 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4727 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4728 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4729 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4730 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4731 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4732 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4733 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4734 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.42 |
5,5 | T | ||
| 4735 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4736 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4737 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4738 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4739 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4740 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.42 |
7,5 | T |
