| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4741 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4742 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4743 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4744 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4745 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4746 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4747 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4748 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4749 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4750 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4751 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4752 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2.42 |
7,5 | T | ||
| 4753 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2.42 |
7,5 | 2MT | ||
| 4754 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.43 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4755 | Khu TĐC Đông Hải |
40 |
B2.43 |
5,5 | 2MT | ||
| 4756 | Khu TĐC Đông Hải |
41 |
B2.43 |
7,5 | 2MT | ||
| 4757 | Khu TĐC Đông Hải |
42 |
B2.43 |
7,5 | T | ||
| 4758 | Khu TĐC Đông Hải |
47 |
B2.43 |
7,5 | T | ||
| 4759 | Khu TĐC Đông Hải |
48 |
B2.43 |
7,5 | 2MT | ||
| 4760 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.44 |
5,5 | 2MT | ||
| 4761 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.44 |
5,5 | T | ||
| 4762 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.44 |
5,5 | T | ||
| 4763 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.44 |
5,5 | T | ||
| 4764 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.44 |
5,5 | T | ||
| 4765 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.44 |
5,5 | T | ||
| 4766 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.44 |
5,5 | 2MT | ||
| 4767 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.45 |
7,5 | 2MT | ||
| 4768 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.45 |
7,5 | T | ||
| 4769 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.45 |
7,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4770 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.45 |
7,5 | T |
