| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4771 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.45 |
7,5 | T | ||
| 4772 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.46 |
7,5 | 2MT | ||
| 4773 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.46 |
7,5 | 2MT | ||
| 4774 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.47 |
7,5 | T | ||
| 4775 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.47 |
7,5 | T | ||
| 4776 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.47 |
7,5 | 2MT | ||
| 4777 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4778 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4779 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4780 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4781 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4782 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4783 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4784 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4785 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.47 |
5,5 | T | ||
| 4786 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.47 |
5,5 | 2MT | ||
| 4787 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.48 |
7,5 | 2MT | ||
| 4788 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4789 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4790 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4791 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4792 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4793 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4794 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4795 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4796 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4797 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4798 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4799 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.48 |
7,5 | T | ||
| 4800 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.48 |
7,5 | T |
