| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2.48 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 4802 | Khu TĐC Đông Hải |
44 |
B2.48 |
7,5 | 2MT | ||
| 4803 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B4.1 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4804 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4805 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4806 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4807 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4808 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4809 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4810 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4811 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4812 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B4.1 |
10,5 | BT | ||
| 4813 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B4.1 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4814 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B4.2 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4815 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4816 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4817 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4818 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4819 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4820 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4821 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4822 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4823 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4824 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4825 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4826 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4827 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4828 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4829 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4830 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B4.2 |
10,5 | BT |
