| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4831 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4832 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4833 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B4.2 |
10,5 | BT | ||
| 4834 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B4.2 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4835 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B4.3 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4836 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4837 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4838 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4839 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4840 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4841 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4842 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4843 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4844 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4845 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4846 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4847 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4848 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4849 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4850 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4851 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4852 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B4.3 |
10,5 | BT | ||
| 4853 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B4.3 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4854 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B4.5 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4855 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4856 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4857 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4858 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4859 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4860 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B4.5 |
10,5 | BT |
