| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4861 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4862 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4863 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4864 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B4.5 |
10,5 | BT | ||
| 4865 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B4.5 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4866 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B4.6 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4867 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4868 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4869 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4870 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4871 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4872 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4873 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4874 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4875 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4876 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4877 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4878 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4879 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4880 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B4.6 |
10,5 | BT | ||
| 4881 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B4.6 |
10,5 | 2MTBT | ||
| 4882 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.2B |
7,5 | T | ||
| 4883 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.49 |
5,5 | 2MT | ||
| 4884 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.49 |
10,5 | T | ||
| 4885 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.49 |
10,5 | T | ||
| 4886 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.49 |
10,5 | T | ||
| 4887 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.50 |
7,5 | 2MT | ||
| 4888 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2.56 |
10,5 | 2MT | ||
| 4889 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2.56 |
10,5 | T | ||
| 4890 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2.56 |
10,5 | T |
