| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4891 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2.56 |
10,5 | T | ||
| 4892 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2.56 |
10,5 | T | ||
| 4893 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2.56 |
10,5 | T | ||
| 4894 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2.56 |
10,5 | T | ||
| 4895 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2.56 |
10,5 | 2MT | ||
| 4896 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2.56 |
5,5 | T | ||
| 4897 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2.56 |
5,5 | T | ||
| 4898 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2.56 |
5,5 | T | ||
| 4899 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2.56 |
5,5 | T | ||
| 4900 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2.56 |
5,5 | T | ||
| 4901 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2.56 |
7,5 | 2MT | ||
| 4902 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4903 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4904 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4905 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4906 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4907 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4908 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2.56 |
7,5 | 2MT | ||
| 4909 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4910 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4911 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4912 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4913 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2.56 |
7,5 | T | ||
| 4914 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2-22 |
10,5 | 2MT | ||
| 4915 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2-22 |
10,5 | T | ||
| 4916 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2-22 |
10,5 | T | ||
| 4917 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2-22 |
10,5 | T | ||
| 4918 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2-22 |
10,5 | T | ||
| 4919 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2-22 |
10,5 | T | ||
| 4920 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2-22 |
10,5 | T |
