| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4921 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2-22 |
10,5 | 2MT | ||
| 4922 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4923 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4924 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4925 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4926 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4927 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4928 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4929 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4930 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4931 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4932 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4933 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4934 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4935 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2-22 |
5,5 | T | ||
| 4936 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2-22 |
5,5 | 2MT | ||
| 4937 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2-22 |
7,5 | 2MT | ||
| 4938 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4939 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4940 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4941 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4942 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4943 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4944 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4945 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4946 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4947 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4948 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4949 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4950 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2-22 |
7,5 | T |
