| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4951 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2-22 |
7,5 | T | ||
| 4952 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2-21 |
10,5 | 2MT | ||
| 4953 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2-21 |
10,5 | T | ||
| 4954 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2-21 |
10,5 | T | ||
| 4955 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2-21 |
10,5 | T | ||
| 4956 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2-21 |
10,5 | T | ||
| 4957 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2-21 |
10,5 | T | ||
| 4958 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2-21 |
10,5 | T | ||
| 4959 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2-21 |
10,5 | 2MT | ||
| 4960 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4961 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4962 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4963 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4964 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4965 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4966 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4967 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4968 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4969 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4970 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4971 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4972 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4973 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4974 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2-21 |
5,5 | 2MT | ||
| 4975 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2-21 |
5,5 | 2MT | ||
| 4976 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4977 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4978 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4979 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4980 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2-21 |
5,5 | T |
