| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4981 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4982 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4983 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4984 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4985 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4986 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4987 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4988 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4989 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2-21 |
5,5 | T | ||
| 4990 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2-20 |
10,5 | 2MT | ||
| 4991 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2-20 |
10,5 | T | ||
| 4992 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2-20 |
10,5 | T | ||
| 4993 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 4994 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 4995 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 4996 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 4997 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 4998 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 4999 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5000 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5001 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5002 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5003 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5004 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5005 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5006 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5007 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5008 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5009 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2-20 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5010 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2-20 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô |
