| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5011 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5012 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5013 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5014 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5015 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5016 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5017 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5018 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5019 | Khu TĐC Đông Hải |
30 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5020 | Khu TĐC Đông Hải |
31 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5021 | Khu TĐC Đông Hải |
32 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5022 | Khu TĐC Đông Hải |
33 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5023 | Khu TĐC Đông Hải |
34 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5024 | Khu TĐC Đông Hải |
35 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5025 | Khu TĐC Đông Hải |
36 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5026 | Khu TĐC Đông Hải |
37 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5027 | Khu TĐC Đông Hải |
38 |
B2-20 |
5,5 | 2MT | ||
| 5028 | Khu TĐC Đông Hải |
39 |
B2-20 |
5,5 | T | ||
| 5029 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2-19 |
5,5 | 2MT | ||
| 5030 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5031 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5032 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5033 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5034 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5035 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5036 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2-19 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5037 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2-19 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 5038 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5039 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2-19 |
5,5 | T | ||
| 5040 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2-19 |
5,5 | T |
