| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5041 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2-19 |
7,5 | 2MT | ||
| 5042 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2-19 |
7,5 | T | ||
| 5043 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2-19 |
7,5 | T | ||
| 5044 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2-51 |
7,5 | 2MT | ||
| 5045 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2-51 |
7,5 | T | ||
| 5046 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2-51 |
7,5 | T | ||
| 5047 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2-51 |
7,5 | T | ||
| 5048 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2-51 |
7,5 | T | ||
| 5049 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2-51 |
7,5 | T | ||
| 5050 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2-51 |
7,5 | 2MT | ||
| 5051 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5052 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5053 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5054 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5055 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5056 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5057 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5058 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5059 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5060 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5061 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2-51 |
5,5 | 2MT | ||
| 5062 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2-51 |
5,5 | 2MT | ||
| 5063 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5064 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5065 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5066 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5067 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5068 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5069 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5070 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2-51 |
5,5 | T |
