| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5071 | Khu TĐC Đông Hải |
28 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5072 | Khu TĐC Đông Hải |
29 |
B2-51 |
5,5 | T | ||
| 5073 | Khu TĐC Đông Hải |
1 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5074 | Khu TĐC Đông Hải |
2 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5075 | Khu TĐC Đông Hải |
3 |
B2-52 |
7,5 | 2MT | ||
| 5076 | Khu TĐC Đông Hải |
4 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5077 | Khu TĐC Đông Hải |
5 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5078 | Khu TĐC Đông Hải |
6 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5079 | Khu TĐC Đông Hải |
7 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5080 | Khu TĐC Đông Hải |
8 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5081 | Khu TĐC Đông Hải |
9 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5082 | Khu TĐC Đông Hải |
10 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5083 | Khu TĐC Đông Hải |
11 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5084 | Khu TĐC Đông Hải |
12 |
B2-52 |
5,5 | T | ||
| 5085 | Khu TĐC Đông Hải |
13 |
B2-52 |
5,5 | 2MT | ||
| 5086 | Khu TĐC Đông Hải |
14 |
B2-52 |
7,5 | 2MT | ||
| 5087 | Khu TĐC Đông Hải |
15 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5088 | Khu TĐC Đông Hải |
16 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5089 | Khu TĐC Đông Hải |
17 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5090 | Khu TĐC Đông Hải |
18 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5091 | Khu TĐC Đông Hải |
19 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5092 | Khu TĐC Đông Hải |
20 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5093 | Khu TĐC Đông Hải |
21 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5094 | Khu TĐC Đông Hải |
22 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5095 | Khu TĐC Đông Hải |
23 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5096 | Khu TĐC Đông Hải |
24 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5097 | Khu TĐC Đông Hải |
25 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5098 | Khu TĐC Đông Hải |
26 |
B2-52 |
7,5 | T | ||
| 5099 | Khu TĐC Đông Hải |
27 |
B2-52 |
7,5 | 2MT | ||
| 5100 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
1 |
B2-26 |
15,0 | N4 |
