| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5101 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
65 |
B2-26 |
Võ Chí Công | N3 | ||
| 5102 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
66 |
B2-26 |
15,0 | T | ||
| 5103 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
67 |
B2-26 |
15,0 | T | ||
| 5104 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
1 |
B2-27 |
15,0 | N3 | ||
| 5105 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
37 |
B2-27 |
5,5 | T | ||
| 5106 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
65 |
B2-27 |
15,0 | N4 | ||
| 5107 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
66 |
B2-27 |
15,0 | T | ||
| 5108 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
67 |
B2-27 |
15,0 | T | ||
| 5109 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
70 |
B2-27 |
15,0 | T | ||
| 5110 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
33 |
B2-28 |
7,5 | T | ||
| 5111 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
48 |
B2-28 |
7,5 | T | ||
| 5112 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
7 |
B2-2 |
TĐN | T | ||
| 5113 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
8 |
B2-2 |
TĐN | T | ||
| 5114 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
9 |
B2-2 |
TĐN | T | ||
| 5115 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
10 |
B2-2 |
TĐN | T | ||
| 5116 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
26 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5117 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
27 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5118 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
28 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5119 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
29 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5120 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
30 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5121 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
31 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5122 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
34 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5123 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
35 |
B2-27 |
7,5 | T | ||
| 5124 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
44 |
B2-28 |
7,5 | T | ||
| 5125 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
45 |
B2-28 |
7,5 | T | ||
| 5126 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
46 |
B2-28 |
7,5 | T | ||
| 5127 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
27 |
B2-29 |
5,5 | T | ||
| 5128 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
29 |
B2-29 |
5,5 | N3 | ||
| 5129 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
30 |
B2-29 |
5,5 | T | ||
| 5130 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
31 |
B2-29 |
5,5 | T |
