| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5131 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
1 |
B2-30 |
5,5 | N3 | ||
| 5132 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
2 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5133 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
3 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5134 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
4 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5135 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
5 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5136 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
6 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5137 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
7 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5138 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
8 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5139 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
9 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5140 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
10 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5141 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
11 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5142 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
12 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5143 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
13 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5144 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
14 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5145 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
15 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5146 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
16 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5147 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
17 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5148 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
18 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5149 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
19 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5150 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
20 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5151 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
21 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5152 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
22 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5153 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
23 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5154 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
24 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5155 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
25 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5156 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
26 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5157 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
27 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5158 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
28 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5159 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
29 |
B2-30 |
5,5 | T | ||
| 5160 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 1) |
30 |
B2-30 |
5,5 | T |
