| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5371 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
7 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5372 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
13 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5373 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
14 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5374 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
15 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5375 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
16 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5376 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
17 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5377 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
18 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5378 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
19 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5379 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5380 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
21 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5381 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5382 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
24 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5383 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
25 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5384 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
26 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5385 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
27 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5386 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
28 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5387 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
29 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5388 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
39 |
B2.4 |
5,5 | T | ||
| 5389 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
1 |
B2.5 |
5,5 | 2MT | ||
| 5390 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
2 |
B2.5 |
5,5 | T | ||
| 5391 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
3 |
B2.5 |
5,5 | T | ||
| 5392 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
5 |
B2.5 |
5,5 | T | ||
| 5393 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B2.5 |
5,5 | T | ||
| 5394 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
28 |
B2.5 |
5,5 | T | ||
| 5395 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
37 |
B2.5 |
5,5 | 2MT | ||
| 5396 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
4 |
B2.6 |
7,5 | T | ||
| 5397 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
13 |
B2.6 |
7,5 | T | ||
| 5398 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
14 |
B2.6 |
7,5 | T | ||
| 5399 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B2.6 |
7,5 | T | ||
| 5400 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
21 |
B2.6 |
7,5 | T |
