| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5401 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
22 |
B2.6 |
7,5 | T | ||
| 5402 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B2.6 |
7,5 | T | ||
| 5403 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
47 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5404 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
48 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5405 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
58 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5406 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
59 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5407 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
72 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5408 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
78 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5409 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
79 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5410 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
80 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5411 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
81 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5412 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
86 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5413 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
87 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5414 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
88 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5415 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
89 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5416 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
90 |
B2.6 |
5,5 | T | ||
| 5417 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5418 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
16 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5419 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
18 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5420 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5421 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
21 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5422 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
22 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5423 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5424 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
24 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5425 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
25 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5426 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
26 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5427 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
27 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5428 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
35 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5429 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
36 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5430 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
37 |
B2.7 |
5,5 | T |
