| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5431 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
38 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5432 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
65 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5433 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
67 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5434 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
71 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5435 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
72 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5436 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
73 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5437 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
74 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5438 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
75 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5439 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
76 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5440 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
77 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5441 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
78 |
B2.7 |
5,5 | T | ||
| 5442 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
42 |
B2.8 |
5,5 | T | ||
| 5443 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5444 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
7 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5445 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
8 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5446 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
9 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5447 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
10 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5448 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
11 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5449 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
12 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5450 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
17 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5451 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
19 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5452 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
20 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5453 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
21 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5454 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
22 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5455 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
23 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5456 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
24 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5457 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
25 |
B4.1 |
5,5 | BT | ||
| 5458 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
1 |
B2.8B |
5,5 | 2MT | ||
| 5459 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
5 |
B2.8B |
5,5 | T | ||
| 5460 | Khu dân cư Làng đá mỹ nghệ Non Nước |
6 |
B2.8B |
5,5 | T |
