| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6391 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B2-30 |
5,5 | N3 | ||
| 6392 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B2-30 |
5,5 | N3 | ||
| 6393 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B2-31 |
5,5 | N3 | ||
| 6394 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B2-31 |
5,5 | Ngã 3 đâm vô | ||
| 6395 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B2-31 |
5,5 | N3 | ||
| 6396 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B2-31 |
7,5 | N3 | ||
| 6397 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
50 |
B2-31 |
7,5 | N3 | ||
| 6398 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6399 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6400 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6401 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6402 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6403 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6404 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6405 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6406 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6407 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6408 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
11 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6409 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6410 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6411 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
14 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6412 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B4-1 |
7,5BT | T | ||
| 6413 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6414 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6415 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6416 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6417 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6418 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
21 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6419 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
22 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6420 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
23 |
B4-1 |
5,5 BT | T |
