| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6421 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
24 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6422 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
25 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6423 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
26 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6424 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
27 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6425 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
28 |
B4-1 |
5,5 BT | T | ||
| 6426 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6427 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6428 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6429 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6430 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6431 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
6 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6432 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
7 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6433 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
8 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6434 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
9 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6435 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
10 |
B4-2 |
7,5BT | T | ||
| 6436 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
11 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6437 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
12 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6438 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
13 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6439 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
14 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6440 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
15 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6441 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
16 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6442 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
17 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6443 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
18 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6444 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
19 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6445 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
20 |
B4-2 |
5,5 BT | T | ||
| 6446 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
1 |
B4-3 |
10,5 BT | T | ||
| 6447 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
2 |
B4-3 |
10,5 BT | T | ||
| 6448 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
3 |
B4-3 |
10,5 BT | T | ||
| 6449 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
4 |
B4-3 |
10,5 BT | T | ||
| 6450 | Khu TĐC Bá Tùng mở rộng (Mân Quang) |
5 |
B4-3 |
10,5 BT | T |
