| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7231 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
63 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7232 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
65 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 7233 | Khu Làng Nghề Đá Mỹ Nghệ Non Nước |
66 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 7234 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 7235 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-1 |
10,5 | T | ||
| 7236 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-1 |
10,5 | N4 | ||
| 7237 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7238 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7239 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7240 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7241 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7242 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7243 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7244 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7245 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7246 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7247 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7248 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7249 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7250 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7251 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7252 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7253 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7254 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7255 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7256 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7257 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7258 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7259 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7260 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-1 |
5,5 | T |
