| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7261 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7262 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7263 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7264 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7265 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7266 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7267 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7268 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7269 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7270 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7271 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7272 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7273 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7274 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-1 |
5,5 | T | ||
| 7275 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-1 |
7,5 | N4 | ||
| 7276 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 7277 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-1 |
7,5 | T | ||
| 7278 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-1 |
MĐC | T | ||
| 7279 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-1 |
MĐC | T | ||
| 7280 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 7281 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7282 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7283 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7284 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7285 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7286 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7287 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7288 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7289 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7290 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-2 |
5,5 | T |
