| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7291 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7292 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7293 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7294 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7295 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7296 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7297 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7298 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7299 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7300 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7301 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7302 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7303 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-2 |
5,5 | T | ||
| 7304 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-2 |
5,5 | N3 | ||
| 7305 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-2 |
7,5 | N3 | ||
| 7306 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7307 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7308 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7309 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7310 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7311 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7312 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7313 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7314 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7315 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7316 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7317 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7318 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7319 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7320 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-2 |
7,5 | T |
