| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7321 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7322 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7323 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7324 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7325 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7326 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7327 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7328 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-2 |
7,5 | T | ||
| 7329 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-2 |
7,5 | N4 | ||
| 7330 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 7331 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7332 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7333 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7334 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7335 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7336 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7337 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7338 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7339 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7340 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7341 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7342 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7343 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7344 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7345 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7346 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7347 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7348 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7349 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7350 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-3 |
5,5 | T |
