| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7351 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7352 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7353 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7354 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 7355 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7356 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7357 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7358 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7359 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7360 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7361 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7362 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7363 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7364 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7365 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7366 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7367 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7368 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7369 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7370 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7371 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7372 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7373 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7374 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7375 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7376 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-3 |
5,5 | T | ||
| 7377 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-3 |
5,5 | N3 | ||
| 7378 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 7379 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7380 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-4 |
7,5 | T |
