| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7381 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7382 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7383 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7384 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7385 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7386 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7387 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7388 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7389 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7390 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7391 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7392 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7393 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7394 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7395 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7396 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7397 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7398 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7399 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7400 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7401 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7402 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7403 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7404 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7405 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 7406 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7407 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7408 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-4 |
7,5 | N3 | ||
| 7409 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7410 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-4 |
5,5 | T |
