| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7411 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7412 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7413 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7414 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7415 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7416 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7417 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7418 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7419 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7420 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7421 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
44 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7422 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
45 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7423 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
46 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7424 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
47 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7425 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
48 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7426 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
49 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7427 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
50 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7428 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
51 |
B2-4 |
5,5 | T | ||
| 7429 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
52 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7430 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
53 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7431 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
54 |
B2-4 |
7,5 | T | ||
| 7432 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-5 |
7,5 | N4 | ||
| 7433 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7434 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7435 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7436 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7437 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7438 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7439 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7440 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-5 |
7,5 | T |
