| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7441 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7442 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7443 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7444 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7445 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7446 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7447 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7448 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7449 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7450 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7451 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-5 |
7,5 | T | ||
| 7452 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-5 |
7,5 | N4 | ||
| 7453 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 7454 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7455 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7456 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7457 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7458 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
27 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7459 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
28 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7460 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
29 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7461 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
30 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7462 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
31 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7463 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
32 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7464 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
33 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7465 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
34 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7466 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
35 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7467 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
36 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7468 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
37 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7469 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
38 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7470 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
39 |
B2-5 |
5,5 | T |
