| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7471 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
40 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7472 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
41 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7473 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
42 |
B2-5 |
5,5 | T | ||
| 7474 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
43 |
B2-5 |
5,5 | N3 | ||
| 7475 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
1 |
B2-6 |
7,5 | N3 | ||
| 7476 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
2 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7477 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
3 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7478 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
4 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7479 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
5 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7480 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
6 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7481 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
7 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7482 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
8 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7483 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
9 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7484 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
10 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7485 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
11 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7486 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
12 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7487 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
13 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7488 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
14 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7489 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
15 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7490 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
16 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7491 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
17 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7492 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
18 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7493 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
19 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7494 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
20 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7495 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
21 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7496 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
22 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7497 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
23 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7498 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
24 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7499 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
25 |
B2-6 |
7,5 | T | ||
| 7500 | Khu TĐC Tây Nam Làng nghề (giai đoạn 2) |
26 |
B2-6 |
7,5 | T |
